star saxifrage

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sao tuyết: "Star saxifrage" một loại cây nhỏ, thường mọc thành thảm, nguồn gốc từ vùng núi cao châu Âu. Đặc điểm nổi bật hoa nhỏ màu trắng, hình ngôi sao, mọc thành chùm. Tên gọi "star saxifrage" phản ánh hình dạng hoa giống như những ngôi sao.

dụ sử dụng
  • (Cây sao tuyết mọcnhững đồng cỏ núi cao nhiều đá.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây sao tuyết khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpine star saxifrage": dạng biến thể chỉ loài cây sao tuyết mọcvùng núi cao.

    • The alpine star saxifrage is a common sight in the Swiss Alps. (Cây sao tuyết núi cao một cảnh tượng phổ biếndãy Alps Thụy .)
  • "Star saxifrage bloom": chỉ thời kỳ ra hoa của cây.

    • The star saxifrage bloom creates a beautiful white carpet on the mountainside. (Mùa hoa cây sao tuyết tạo nên một tấm thảm trắng tuyệt đẹp trên sườn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxifrage (n): chi thực vật Saxifraga, bao gồm nhiều loài cây nhỏ mọcvùng núi đá.

    • Many saxifrage species are popular in rock gardens. (Nhiều loài cây thuộc chi Saxifraga được ưa chuộng trong vườn đá.)
  • Star-shaped (adj): hình ngôi sao.

    • The star-shaped flowers of the star saxifrage are very delicate. (Những bông hoa hình ngôi sao của cây sao tuyết rất mỏng manh.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpine saxifrage: cây sao tuyết núi cao (thường dùng để chỉ các loài Saxifraga mọcđộ cao lớn).
  • Rockfoil: tên gọi khác của các loài Saxifraga, nhấn mạnh khả năng mọc trên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: mọc trong (một môi trường cụ thể).

    • Star saxifrage grows in rocky crevices. (Cây sao tuyết mọc trong các khe đá.)
  • Spread across: lan rộng trên (một khu vực).

    • The star saxifrage spreads across the alpine slopes. (Cây sao tuyết lan rộng trên các sườn núi cao.)
Thành ngữ liên quan
  • As delicate as star saxifrage: mỏng manh như cây sao tuyết (dùng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế, dễ vỡ).

    • Her dress was as delicate as star saxifrage. (Chiếc váy của ấy mỏng manh như cây sao tuyết.)
  • To find star saxifrage in the wild: tìm thấy thứ quý hiếm (ẩn dụ cho việc khám phá điều đặc biệt).

    • Finding a true friend is like finding star saxifrage in the wild. (Tìm được một người bạn thực sự giống như tìm thấy cây sao tuyết trong tự nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

star saxifrage
A small cluster of star saxifrage blooms on a rocky mountainside.